Tin tức

Ganbatte kudasai nghĩa là gì trong tiếng Nhật

Ganbatte kudasai nghĩa là gì – “Ganbatte” (頑張って) là một câu nói phổ biến trong tiếng Nhật, thường được dùng theo nhiều cách khác nhau để khuyến khích người khác cố gắng trong việc gì đó. Nếu bạn từng tìm hiểu tiếng Nhật thì chắc hẳn bạn đã biết câu nói này là gì rồi, vậy còn “Ganbatte kudasai” là gì, bạn có biết không? Hôm nay, Thanh Giang sẽ giải thích cho bạn nhé!

Ganbatte kudasai nghĩa là gì?

Ganbatte kudasai”, hoặc “Ganbatte” là cách nói “cố lên nhé!” trong tiếng Nhật. 

Tuy nhiên “Ganbatte kudasai” mang sắc thái trang trọng, lịch sự, trong khi bản thân “Ganbatte” nghe tự nhiên và phổ thông hơn. Từ “ganbatte” (頑 張 っ て) thực ra được chia từ động từ “ganbaru” (頑 張 る) và cũng thường được viết có nghĩa là kiên trì, bền bỉ, khăng khăng và ở lại. Việc thêm “kudasai” biến câu này thành “Làm ơn hãy cố gắng hết sức mình nhé!”. 

Câu nói này được sử dụng để khuyến khích mọi người phấn đấu cho một điều gì đó mà họ đang làm. Bạn có thể sử dụng cách nói này trong các tình huống ở trường học, nơi làm việc, hay nói về mục tiêu muốn đạt được, mất mát, bệnh tật, thi đấu thể thao và những thứ khác. Có nghĩa là, nói “ganbatte” sẽ khuyến khích hoặc động viên một người.

Tóm lại, dùng “Ganbatte kudasai” hoặc “Ganbatte” khi bạn muốn khuyến khích họ một việc gì đó.

Nguồn gốc của từ “Ganbatte” là gì trong tiếng Nhật

ganbatte kudasai nghĩa là gì

Hẳn là bạn đang tự hỏi tất cả những từ này từ đâu mà có? Các câu, từ trong tiếng Nhật thường được xác định bởi ngữ cảnh của cuộc hội thoại. Và đó là một trong những lý do khiến cho những từ và các chữ tượng hình này có rất nhiều cách dịch.

Các động từ khác sử dụng chữ [張] là haridasu (張 り 出 す) có nghĩa đen là treo lên, tách ra, nhô ra và chồng lên nhau. Các từ như lãnh đạo, người khởi xướng, căng thẳng, kháng cự, cạnh tranh và lược đồ sử dụng chữ tượng hình (張).

Các từ được nêu ở trên đã cho thấy nghĩa của từ ganbatte, cho thấy rõ việc bạn sử dụng câu này để cổ vũ mọi người chiến thắng và đạt được mục tiêu của họ. Có nhiều người cho rằng cụm ganbatte đã được người Nhật sử dụng từ thời Edo, bắt nguồn từ cách diễn đạt mong chờ, hướng tới tương lai với tâm trạng hân hoan.

Vậy khi nào sử dụng ganbatte?

Tùy thuộc vào mỗi người và từng tình huống mà người Nhật dùng “Ganbatte” theo nhiều cách khác nhau, nhưng tất cả vẫn đều chung một nghĩa là cổ vũ người nghe kiên trì, cố gắng hết sức. Nhưng cũng giống như việc bạn cổ vũ một người ở vạch xuất phát và cổ vũ một người ở vạch đích, bạn sẽ cần các cách nói khác nhau phù hợp với từng hoàn cảnh.

Ganbarimasu

Đây là câu đáp lại thích hợp cho “Ganbatte kudasai”. Bạn có thể nói đầy đủ là “Hai, ganbarimasu!”. Ngoài ra, để trả lời cho “Ganbatte”, bạn có thể nói là “Un, gunburu!”. Cả hai câu này đều được hiểu là bạn nhận lời cổ vũ của họ: “Vâng, tôi sẽ cố gắng hết sức.”

Và như Thanh Giang đã nói ở trên, theo mức độ trang trọng của mỗi câu, bạn sẽ dùng ganbarimasu với sếp và gunburu với đồng nghiệp của mình.

Ganbare

Đây là dạng mệnh lệnh của “Ganbatte”, và vẫn được hiểu là “cố lên nhé”. Nhưng ở trường hợp này, “Ganbare” giống như một câu ra lệnh hơn là một câu chúc. Ví dụ: bạn không nên nói câu này với cấp trên, trong khi “Ganbatte” thì được. “Ganbare” sẽ phù hợp với đồng nghiệp hoặc cấp dưới của bạn hơn.

Ganbarou

Đây cũng là một câu nói cổ vũ tinh thần, nhưng mà là dành cho cả tập thể, kêu gọi mọi người: “Tất cả chúng ta hãy cố gắng hết sức mình nhé!”. 

Người Nhật thường dùng “Ganbarou” cho một đội cùng nhau nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung.

Gambaran Katta

“Ganbaran Katta” là lời thừa nhận rằng “Tôi đã không thể làm hết sức mình”. Đây cũng là một cách khiêm tốn để nhận trách nhiệm về thất bại của chính mình mà không đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác.

Ganbatta

Để an ủi hoặc khuyến khích ai đó trong trường hợp trên, bạn có thể nói với họ “ganbatta daro”, có thể hiểu là “bạn đã làm tốt nhất có thể rồi”.

Trong trường hợp bạn vừa mới hoàn thành một việc gì đó, bất kể kết quả như thế nào, bạn đều có thể nói với bạn bè và gia đình là “ganbatta”, có nghĩa là “Tôi/anh/em/con đã làm hết sức mình rồi”. Nếu bạn muốn sử dụng sắc thái trang trọng hơn thì bạn có thể dùng ở dạng: “Ganbarimashita”.

Hi vọng bài viết Ganbatte kudasai nghĩa là gì trong tiếng Nhật đã giúp ích cho bạn trong việc tìm hiểu về ngôn ngữ cũng như văn hóa Nhật. Nếu như bạn có ý định du học thì hãy liên hệ với du học Nhật Bản Thanh Giang ngay nhé! Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ xinh đẹp này!

TƯ VẤN CHI TIẾT: LIÊN HỆ NGAY VỚI CÁC TƯ VẤN VIÊN CỦA THANH GIANG
Hotline: 091 858 2233

>>> Website: http://duhoc.thanhgiang.com.vn/
>>> Link facebook: https://www.facebook.com/thanhgiang.jsc
>>> Link Zalo: https://zalo.me/0964502233
>>> Link fanpage 
DU HỌC THANH GIANG CONINCON.,Jsc: https://www.facebook.com/duhoc.thanhgiang.com.vn
XKLĐ THANH GIANG CONINCON.,Jsc: https://www.facebook.com/xkldthanhgiangconincon
>>> Có thể bạn quan tâm: 

Related posts

4 Tiêu chí lựa chọn sơn lót tốt nhất cho công trình

Nguyễn Đan Thanh

Review son Espoir Lip Up Velvet có gì đặc biệt?

Nguyễn Đan Thanh

Giá tour du lịch Triều Tiên bao nhiêu?

Nguyễn Đan Thanh

Leave a Comment